dáng vóc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình dáng và kích thước tổng thể của cơ thể người: "dáng vóc" chỉ toàn bộ hình thể bên ngoài của một người, bao gồm chiều cao, sự cân đối, và các đường nét cơ thể.
- Ấn tượng về thể chất: "dáng vóc" cũng thể hiện cách nhìn nhận về vóc dáng của ai đó, thường liên quan đến sự mạnh mẽ, thanh mảnh, hay cân đối.
Ví dụ sử dụng
- (Hình thể của cô ấy nhỏ gọn và duyên dáng.)
- (Anh ấy tập thể dục để làm cho cơ thể trông cân đối và khỏe mạnh hơn.)
- (Hình thể to cao của người lính tạo ấn tượng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dáng vóc cân đối": hình thể có tỷ lệ hài hòa, không quá gầy hay quá béo.
- Người mẫu thường có dáng vóc cân đối để dễ dàng lên hình. (Người mẫu có cơ thể hài hòa để phù hợp với nhiếp ảnh.)
"dáng vóc vạm vỡ": hình thể cơ bắp, khỏe khoắn.
- Vận động viên cử tạ có dáng vóc vạm vỡ đặc trưng. (Người tập tạ có cơ thể săn chắc, nhiều cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Vóc dáng (danh từ): cách nói tương tự, nhấn mạnh vào hình thể và chiều cao.
- Vóc dáng của anh ấy thay đổi sau khi tập gym. (Hình thể anh ấy thay đổi sau khi tập thể dục.)
Hình dáng (danh từ): đường nét bên ngoài của cơ thể, thường ít nhấn mạnh kích thước.
- Hình dáng của cô ấy rất mềm mại. (Đường nét cơ thể cô ấy uyển chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Thân hình: toàn bộ cơ thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự cân đối.
- Tầm vóc: kích thước và chiều cao, thường dùng để nói về sự lớn nhỏ của cơ thể.
- Ngoại hình: vẻ bề ngoài tổng thể, bao gồm cả khuôn mặt và dáng vóc.
Thành ngữ liên quan
- Dáng vóc oai phong: hình thể to lớn, hùng dũng, thường dùng cho đàn ông.
- Vị tướng có dáng vóc oai phong khiến quân lính kính nể. (Hình thể hùng dũng của vị tướng tạo uy nghiêm.)